laotian monetary unit

laotian monetary unit

The shopkeeper accepts the Laotian monetary unit for the purchase.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Lào: "laotian monetary unit" dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Lào, bao gồm đồng kip (đơn vị hiện tại) các đơn vị lịch sử khác.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Lào đã trải qua nhiều thay đổi trong thế kỷ qua.)
  • (Du khách nên đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ của Lào trước khi đi du lịch đến Lào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laotian monetary unit as a standard": đơn vị tiền tệ của Lào được dùng làm chuẩn mực trong giao dịch.
    • The laotian monetary unit is the official standard for all financial transactions in Laos. (Đơn vị tiền tệ của Lào chuẩn mực chính thức cho mọi giao dịch tài chính tại Lào.)
Biến thể từ gần giống
  • Lao kip (n): đồng kip Lào, đơn vị tiền tệ hiện tại của Lào.
    • The Lao kip is the most common laotian monetary unit used today. (Đồng kip Lào đơn vị tiền tệ của Lào phổ biến nhất được sử dụng ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Lao currency: tiền tệ Lào.
  • Lao monetary system: hệ thống tiền tệ Lào.
Các cụm từ liên quan
  • Unit of account: đơn vị hạch toán.
    • The laotian monetary unit serves as the unit of account for the country's economy. (Đơn vị tiền tệ của Lào đóng vai trò đơn vị hạch toán cho nền kinh tế quốc gia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "laotian monetary unit".