lap covering
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần vải che đùi của quần áo: "lap covering" chỉ phần vải của một món đồ mặc (như váy, quần, tạp dề) bao phủ vùng đùi của người mặc, thường được dùng để mô tả khu vực này khi nó bị bẩn, dính thức ăn hoặc cần được che chắn.
Ví dụ sử dụng
- (Lòng anh ấy đầy vết bẩn thức ăn, vì vậy anh ấy phải lau sạch phần vải che đùi.)
- (Em bé làm đổ sữa lên phần vải che đùi của cô ấy, khiến nó bị ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lap covering" trong ngữ cảnh may mặc: Thường được dùng để chỉ phần vải trải dài từ eo đến đầu gối, đặc biệt trong các loại quần áo như váy, quần dài hoặc tạp dề.
- The dress had a loose lap covering that made it comfortable to sit. (Chiếc váy có phần vải che đùi rộng rãi, giúp ngồi thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Lap (danh từ): lòng đùi (phần cơ thể từ eo đến đầu gối khi ngồi).
- The cat curled up in her lap. (Con mèo cuộn tròn trong lòng đùi cô ấy.)
- Covering (danh từ): lớp phủ, vật che.
- A plastic covering protected the furniture. (Một lớp phủ nhựa bảo vệ đồ nội thất.)
Từ đồng nghĩa
- Thigh covering: phần che đùi (chỉ chính xác hơn vùng đùi).
- Lap cloth: vải che đùi (thường dùng khi nói về tạp dề hoặc khăn trải lòng).
Các cụm từ liên quan
- "lap covering" không có phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "adjust" (điều chỉnh), "clean" (làm sạch), "protect" (bảo vệ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp dùng "lap covering"; tuy nhiên, thành ngữ "in one's lap" (trong lòng đùi) có thể liên quan:
- The responsibility fell into his lap. (Trách nhiệm rơi vào lòng đùi anh ấy - nghĩa bóng: anh ấy bất ngờ phải chịu trách nhiệm.)