lap of honour

lap of honour

The athlete takes a lap of honour around the track.

Định nghĩa

Danh từ:
Vòng chạy danh dự, vòng chạy ăn mừng chiến thắng: "lap of honour" chỉ một vòng chạy (hoặc đi) người hoặc đội chiến thắng thực hiện xung quanh sân vận động, đường đua, hoặc khu vực thi đấu để ăn mừng chiến thắng của mình trước khán giả.

dụ sử dụng
  • (Sau khi thắng cuộc đua marathon, vận động viên đã chạy một vòng danh dự để cảm ơn đám đông.)
  • (Đội bóng đã thực hiện một vòng danh dự quanh sân vận động, giơ cao chiếc cúp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a lap of honour": thực hiện một vòng danh dự.

    • The winner did a lap of honour on the back of a truck. (Người chiến thắng đã thực hiện một vòng danh dự trên thùng xe tải.)
  • "victory lap": vòng chạy chiến thắng (cũng có nghĩa tương tự, thường dùng trong thể thao).

    • He completed a victory lap before leaving the track. (Anh ấy đã hoàn thành một vòng chạy chiến thắng trước khi rời đường đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Lap (n): vòng (trong chạy đua hoặc đi vòng quanh).

    • She completed the final lap in record time. ( ấy đã hoàn thành vòng cuối cùng với thời gian kỷ lục.)
  • Honour (n): danh dự, vinh dự.

    • It was a great honour to represent my country. (Đó một vinh dự lớn khi được đại diện cho đất nước tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Victory lap: vòng chạy chiến thắng.
  • Triumphal lap: vòng chạy khải hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ "take" hoặc "do": - Take a lap of honour (thực hiện một vòng danh dự) - The champion took a lap of honour to celebrate. (Nhàđịch đã thực hiện một vòng danh dự để ăn mừng.)

Thành ngữ liên quan
  • To go on a lap of honour: đi một vòng danh dự.
    • After the final whistle, the players went on a lap of honour. (Sau tiếng còi kết thúc, các cầu thủ đã đi một vòng danh dự.)