lap up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "lap up" có nghĩa liếm hoặc uống hết một chất lỏng bằng lưỡi, thường dùng cho động vật. Ngoài ra, còn mang nghĩa bóng chỉ việc chấp nhận hoặc đón nhận một điều đó một cách nhiệt tình, thường lời khen, sự chú ý hoặc thông tin.

dụ sử dụng
  • (Con mèo đã liếm sạch sữa.)
  • (Con thú con liếm sữa từ ngực mẹ, liếm một cách háo hức.)
  • ( ấy đón nhận từng lời khen ngợi của anh ta một cách nhiệt tình.)
  • (Khán giả đã đón nhận những câu chuyện cười của diễn viên hài một cách thích thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa đen: Dùng để chỉ hành động liếm sạch chất lỏng, thường liên quan đến động vật hoặc trẻ nhỏ.
    • The dog lapped up the water from the bowl. (Con chó liếm sạch nước trong bát.)
  • Nghĩa bóng: Dùng để chỉ việc tiếp thu hoặc chấp nhận thông tin, lời khen, hoặc sự chú ý một cách tham lam hoặc nhiệt tình.
    • He lapped up the attention from his fans. (Anh ấy đón nhận sự chú ý từ người hâm mộ một cách thích thú.)
    • The students lapped up the new knowledge like sponges. (Các học sinh tiếp thu kiến thức mới như miếng bọt biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Lap (động từ): liếm (nước) bằng lưỡi.
    • The cat lapped the milk. (Con mèo liếm sữa.)
  • Lap up (cụm động từ): liếm sạch, đón nhận nhiệt tình.
  • Lapdog (danh từ): chó nhỏ nuôi trong nhà, thường được nuông chiều.
    • She treats her lapdog like a baby. ( ấy đối xử với chó nhỏ của mình như một đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Drink up: uống hết (thường dùng cho người).
  • Savor: thưởng thức, tận hưởng (mang nghĩa bóng).
  • Devour: nuốt chửng, đọc ngấu nghiến (dùng cho thông tin hoặc thức ăn).
  • Absorb: tiếp thu, hấp thụ (dùng cho kiến thức hoặc thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lick up: liếm sạch.
    • The puppy licked up the spilled milk. (Chú chó con liếm sạch sữa đổ.)
  • Scoop up: múc lên, hốt lên.
    • She scooped up the water with her hands. ( ấy múc nước bằng tay.)
  • Take in: tiếp thu, hiểu.
    • He took in all the information. (Anh ấy tiếp thu tất cả thông tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Eat up: ăn hết, hoặc đón nhận nhiệt tình (thường dùng trong ngữ cảnh thông tin).
    • The kids ate up the story. (Bọn trẻ đón nhận câu chuyện một cách háo hức.)
  • Drink it all in: tận hưởng hoặc tiếp thu hoàn toàn.
    • She stood at the top of the mountain, drinking it all in. ( ấy đứng trên đỉnh núi, tận hưởng mọi thứ.)