laparocele

laparocele

A doctor points to a diagram of a laparocele during a consultation.

Định nghĩa

Danh từ: - Thoát vị bụng: "Laparocele" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng thoát vị xảy ra qua thành bụng, thường do sự suy yếu của hoặc liên kết, dẫn đến các cơ quan nội tạng (như ruột) nhô ra ngoài qua một lỗ hổng hoặc điểm yếu trên thành bụng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc thoát vị bụng sau khi trải qua cơn đau bụng dữ dội.)
  • (Thoát vị bụng thường có thể được phát hiện qua khám lâm sàng hoặc các kỹ thuật hình ảnh như siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laparocele" thường được dùng trong ngữ cảnh y học chuyên ngành, đặc biệt trong phẫu thuật chẩn đoán hình ảnh.
    • The surgeon repaired the laparocele using a mesh implant to reinforce the abdominal wall. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa thoát vị bụng bằng cách cấy lưới để gia cố thành bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Laparotomy (danh từ): phẫu thuật mởbụng.
    • A laparotomy was performed to access the laparocele. (Một ca phẫu thuật mởbụng đã được thực hiện để tiếp cận thoát vị bụng.)
  • Laparoscopic (tính từ): liên quan đến nội soibụng.
    • Laparoscopic repair is a common method for treating a laparocele. (Phẫu thuật nội soi phương pháp phổ biến để điều trị thoát vị bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Abdominal hernia: thoát vị bụng (thuật ngữ thông dụng hơn).
    • An abdominal hernia is another name for a laparocele. (Thoát vị bụng tên gọi khác của laparocele.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "laparocele" danh từ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "laparocele".