lapboard

lapboard

A student uses a lapboard to write notes while sitting on the couch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng viết để trên đùi: "lapboard" một tấm bảng phẳng, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để đặt lên đùi làm bàn viết hoặc bàn làm việc tạm thời khi không bàn.
dụ sử dụng
  • ( ấy đặt máy tính xách tay lên bảng viết để trên đùi khi ngồi trên ghế sofa.)
  • (Sinh viên đó dùng một bảng viết để trên đùi để ghi chép trong buổi giảng ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a lapboard for drawing": dùng bảng viết để trên đùi để vẽ.

    • Artists sometimes use a lapboard for sketching while traveling. (Các họa sĩ đôi khi dùng bảng viết để trên đùi để phác thảo khi đi du lịch.)
  • "a portable lapboard": một bảng viết để trên đùi di động.

    • A portable lapboard is handy for working in bed or on a train. (Một bảng viết để trên đùi di động rất tiện lợi để làm việc trên giường hoặc trên tàu hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lap desk (danh từ): một loại bàn nhỏ để trên đùi, tương tự như lapboard nhưng thường thêm ngăn kéo hoặc đệm.

    • He prefers a lap desk with a cushioned bottom for comfort. (Anh ấy thích một bàn nhỏ để trên đùi đệmđáy để thoải mái.)
  • Laptop table (danh từ): bàn nhỏ để máy tính xách tay, có thể để trên đùi hoặc trên giường.

    • A laptop table is similar to a lapboard but designed specifically for computers. (Bàn nhỏ để máy tính xách tay tương tự bảng viết để trên đùi nhưng được thiết kế riêng cho máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Writing board: bảng viết (thường dùng chung, không nhất thiết để trên đùi).
  • Desk board: bảng bàn (tấm phẳng dùng làm mặt bàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a lapboard: thiết lập một bảng viết để trên đùi.

    • He set up his lapboard and started writing immediately. (Anh ấy thiết lập bảng viết để trên đùi bắt đầu viết ngay lập tức.)
  • Put a lapboard away: cất bảng viết để trên đùi đi.

    • After finishing work, she put the lapboard away in the closet. (Sau khi hoàn thành công việc, ấy cất bảng viết để trên đùi vào tủ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lapboard".