lapful
Định nghĩa
Danh từ: Lượng mà có thể chứa trong lòng (phần đùi và bụng khi ngồi).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mang một lòng đầy táo từ vườn cây ăn trái.)
- (Đứa trẻ ngồi trên lòng mẹ với một lòng đầy đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A lapful of something": cụm từ miêu tả một lượng đầy ắp trên lòng.
- He came home with a lapful of firewood. (Anh ấy về nhà với một lòng đầy củi.)
Biến thể và từ gần giống
Lap (danh từ): phần lòng (đùi và bụng khi ngồi).
- The cat curled up in her lap. (Con mèo cuộn tròn trong lòng cô ấy.)
Lapful (tính từ, không phổ biến): có thể chứa đầy lòng.
- A lapful basket of flowers. (Một giỏ hoa đầy lòng.)
Từ đồng nghĩa
Armful: lượng mà có thể ôm trong vòng tay.
- He gathered an armful of books. (Anh ấy gom một ôm đầy sách.)
Handful: lượng mà có thể cầm trong một bàn tay.
- She took a handful of coins. (Cô ấy lấy một nắm đầy tiền xu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lapful".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "lapful".)