lapidarist
Định nghĩa
Danh từ: Lapidarist là một chuyên gia về đá quý, bao gồm việc cắt, mài và khắc chúng thành các hình dạng trang trí hoặc đồ trang sức.
Ví dụ sử dụng
- (Chuyên gia đá quý đã dành nhiều giờ để kiểm tra viên kim cương thô trước khi quyết định cách cắt nó.)
- (Cô ấy đã tham khảo ý kiến một chuyên gia đá quý nổi tiếng để định giá bộ sưu tập ngọc lục bảo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong bối cảnh chuyên môn về ngọc học (gemology) hoặc nghề kim hoàn, nhấn mạnh kỹ năng thủ công và kiến thức về đá quý.
- (Xưởng làm việc của chuyên gia đá quý chứa đầy các công cụ chuyên dụng để mài mặt và đánh bóng đá quý.)
Biến thể và từ gần giống
- Lapidary (danh từ/ tính từ): liên quan đến việc cắt và đánh bóng đá quý; cũng chỉ người làm nghề này (đồng nghĩa với nhưng phổ biến hơn).
- He is a skilled lapidary who specializes in carving cameos. (Anh ấy là một thợ đá quý lành nghề chuyên khắc các mặt dây chuyền khắc nổi.)
- Lapidate (động từ, hiếm): ném đá (không liên quan đến đá quý).
Từ đồng nghĩa
- Gem cutter: thợ cắt đá quý (nhấn mạnh kỹ năng cắt).
- Stone engraver: thợ khắc đá (nhấn mạnh kỹ năng khắc).
- Jeweler: thợ kim hoàn (rộng hơn, bao gồm cả chế tác đồ trang sức).
Các cụm từ liên quan
- (Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ thông dụng với từ này.)