laplace

laplace

A student reads about Laplace's contributions to astronomy.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Laplace tên của một nhà toán học thiên văn học người Pháp, Pierre-Simon Laplace (1749–1827). Ông nổi tiếng với việc xây dựng giả thuyết tinh vân về nguồn gốc hệ Mặt Trời phát triển lý thuyết xác suất.

dụ sử dụng
  • (Laplace đã xây dựng giả thuyết tinh vân, giải thích sự hình thành của hệ Mặt Trời.)
  • (Công trình của Laplace đã đặt nền móng cho lý thuyết xác suất hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biến đổi Laplace (Laplace transform): Một phép biến đổi tích phân trong toán học, được đặt theo tên ông, dùng để giải phương trình vi phân.

    • The Laplace transform is widely used in engineering to analyze linear systems. (Biến đổi Laplace được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật để phân tích các hệ thống tuyến tính.)
  • Phương trình Laplace (Laplace's equation): Một phương trình đạo hàm riêng quan trọng trong vật toán học.

    • Laplace's equation describes the potential field in electrostatics. (Phương trình Laplace mô tả trường thế năng trong tĩnh điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Laplacian (Danh từ/Tính từ): Toán tử Laplace, một toán tử vi phân bậc hai.
    • The Laplacian operator is essential in the study of heat diffusion. (Toán tử Laplace cần thiết trong nghiên cứu sự khuếch tán nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng, nhưng có thể dùng) Nhà toán học người Pháp (French mathematician) khi nhắc đến ông trong ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan.)