laportea canadensis

laportea canadensis

A hiker carefully avoids touching the laportea canadensis growing beside the forest trail.

Định nghĩa

Danh từ: Laportea canadensis một loại cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường mọc trong các khu rừng giàu dinh dưỡng. Cây này đặc điểm nổi bật lông châm (lông nhỏ gây ngứa đau khi chạm vào), thân cây cung cấp sợi dùng để làm hàng dệt may.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laportea canadensis" thường được gọi là "cây tầm ma Canada" trong tiếng Việt, mặc dù không phải cây tầm ma thực sự (thuộc họ Urticaceae). có thể được nhắc đến trong các nghiên cứu về thực vật học hoặc dệt may thủ công.
  • "Stinging hairs" (lông châm): Đây đặc điểm phòng vệ của cây, gây kích ứng da khi tiếp xúc.
Biến thể từ gần giống
  • Laportea (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài cây lông châm, thường được gọi là "cây tầm ma gai".
  • Canadian wood nettle (danh từ): Tên tiếng Anh phổ biến khác của loài này, có nghĩa "cây tầm ma gỗ Canada".
Từ đồng nghĩa
  • Cây tầm ma Canada: Tên thông dụng trong tiếng Việt để chỉ loài cây này.
  • Cây gai dệt Canada: Mô tả công dụng chính của .
Các cụm từ liên quan
  • "Grow in rich woods": Mọc trong rừng giàu dinh dưỡng.
    • Laportea canadensis thường mọc trong các khu rừng giàu dinh dưỡng, nơi đất ẩm màu mỡ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.