lapp
Định nghĩa
Danh từ: 1. Người Lapland: "lapp" dùng để chỉ một thành viên của dân tộc bản địa du mục sống ở vùng Scandinavia phía bắc và bán đảo Kola, chuyên chăn nuôi tuần lộc. - The Lapps have a rich cultural heritage. (Người Lapps có một di sản văn hóa phong phú.) 2. Ngôn ngữ Lapp: "lapp" cũng chỉ ngôn ngữ của người Lapps, được nói ở vùng Scandinavia phía bắc và bán đảo Kola. - Lapp is a Finno-Ugric language. (Tiếng Lapp là một ngôn ngữ thuộc nhóm Finno-Ugric.)
Ví dụ sử dụng
- Người Lapland:
- The Lapps are known for their reindeer herding skills. (Người Lapps nổi tiếng với kỹ năng chăn nuôi tuần lộc.)
- Ngôn ngữ Lapp:
- She is studying Lapp to understand the local culture better. (Cô ấy đang học tiếng Lapp để hiểu rõ hơn về văn hóa địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lapp" thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học để nói về dân tộc Sami, mặc dù ngày nay thuật ngữ "Sami" được ưa chuộng hơn.
- The Lapp people have traditionally lived in the Arctic region. (Người Lapp theo truyền thống sống ở vùng Bắc Cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Lapland (danh từ riêng): vùng đất của người Lapp, trải dài qua Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan và Nga.
- Lapland is famous for its stunning northern lights. (Lapland nổi tiếng với cực quang tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Sami: thuật ngữ hiện đại và được ưa chuộng hơn để chỉ người Lapp.
- The Sami people are an indigenous group in Scandinavia. (Người Sami là một nhóm bản địa ở Scandinavia.)
Các cụm từ liên quan
- Lapp reindeer: tuần lộc được người Lapp chăn nuôi.
- Lapp reindeer are well adapted to cold climates. (Tuần lộc của người Lapp thích nghi tốt với khí hậu lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "lapp".