lappish

lappish

A child learns to speak Lappish from their grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Lappish: "Lappish" tên gọi của nhóm ngôn ngữ do người Lapp (còn gọi là người Sami) sử dụng, thường được cho thuộc hệ ngôn ngữ Ural. Đây cách gọi lịch sử, tuy nhiên ngày nay thuật ngữ "Sami" được ưa chuộng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lappish is spoken by the indigenous people in northern Scandinavia. (Ngôn ngữ Lappish được nói bởi người bản địavùng Scandinavia phía bắc.)
    • Scholars have studied Lappish as part of the Uralic language family. (Các học giả đã nghiên cứu Lappish như một phần của hệ ngôn ngữ Ural.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Lappish language": cụm từ dùng để chỉ ngôn ngữ này trong các văn bản học thuật hoặc lịch sử.
    • The Lappish language has several dialects across different regions. (Ngôn ngữ Lappish nhiều phương ngữ khác nhau trên các khu vực khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Sami (danh từ): tên gọi hiện đại được ưa chuộng hơn cho người ngôn ngữ, thay thế cho "Lappish".
    • Sami is the official name for the language and people. (Sami tên gọi chính thức cho ngôn ngữ con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Sami: thuật ngữ tương đương, được dùng phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Ngôn ngữ Lapp: cách nói khác nhưng ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "Lappish".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Lappish".

Từ gần giống