laptev sea
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Biển Laptev: Một vùng biển thuộc Bắc Băng Dương, nằm ở phía bắc của Siberia (Nga), giữa bán đảo Taymyr và quần đảo Novosibirsk. Biển này bị đóng băng trong phần lớn thời gian trong năm.
Ví dụ sử dụng
- (Biển Laptev là một trong những vùng biển xa xôi và băng giá nhất trên Trái Đất.)
- (Nhiều đoàn thám hiểm khoa học nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo của Biển Laptev.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Laptev Sea region": vùng Biển Laptev.
- The Laptev Sea region is important for climate research. (Vùng Biển Laptev rất quan trọng cho nghiên cứu khí hậu.)
"Laptev Sea ice": băng Biển Laptev.
- Scientists monitor the thickness of Laptev Sea ice to track global warming. (Các nhà khoa học theo dõi độ dày của băng Biển Laptev để theo dõi sự nóng lên toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Laptev (tính từ): thuộc về Biển Laptev.
- The Laptev coast is sparsely populated. (Bờ biển Laptev có dân cư thưa thớt.)
Từ đồng nghĩa
- Biển Laptev (tên gọi đầy đủ bằng tiếng Việt).
- Biển Nordenskiöld (tên cũ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "laptev sea" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "laptev sea".