laptop

Định nghĩa

Danh từ: Máy tính xách tay, máy tính di động kích thước nhỏ gọn, đủ nhỏ để đặt trên đùi khi sử dụng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc máy tính xách tay mới cho các lớp học trực tuyến.)
  • (Máy tính xách tay của tôi nhẹ dễ mang theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laptop battery": pin máy tính xách tay.
    • The laptop battery lasts about six hours. (Pin máy tính xách tay kéo dài khoảng sáu giờ.)
  • "Laptop bag": túi đựng máy tính xách tay.
    • He put the laptop in its protective bag. (Anh ấy đặt máy tính xách tay vào túi bảo vệ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Laptop computer (danh từ ghép): máy tính xách tay (đồng nghĩa với "laptop").
  • Notebook (danh từ): máy tính xách tay nhỏ gọn, thường nhẹ hơn "laptop".
  • Ultrabook (danh từ): máy tính xách tay siêu mỏng nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Portable computer: máy tính di động.
  • Notebook computer: máy tính xách tay dạng sổ tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Power up a laptop: khởi động máy tính xách tay.
    • I need to power up my laptop before the meeting. (Tôi cần khởi động máy tính xách tay trước cuộc họp.)
  • Shut down a laptop: tắt máy tính xách tay.
    • Remember to shut down your laptop before leaving. (Nhớ tắt máy tính xách tay trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Laptop generation: thế hệ trẻ lớn lên cùng máy tính xách tay.
    • The laptop generation prefers digital notes over paper. (Thế hệ máy tính xách tay thích ghi chú kỹ thuật số hơn giấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "laptop"

laptop
A student types on a laptop at a library table.