larcenist
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ trộm cắp: "larcenist" chỉ một người phạm tội trộm cắp (larceny), tức là hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác một cách bất hợp pháp mà không dùng vũ lực.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ trộm cắp đã lấy trộm nhiều ví từ chợ.)
- (Một kẻ trộm cắp lành nghề có thể lấy đồ mà không ai để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "petty larcenist": kẻ trộm vặt, người phạm tội trộm cắp nhỏ.
- The court sentenced the petty larcenist to community service. (Tòa án đã kết án kẻ trộm vặt phải lao động công ích.)
- "grand larcenist": kẻ trộm lớn, người phạm tội trộm cắp tài sản giá trị cao.
- The grand larcenist was caught stealing a luxury car. (Kẻ trộm lớn đã bị bắt khi đang lấy trộm một chiếc xe hơi hạng sang.)
Biến thể và từ gần giống
- Larceny (danh từ): tội trộm cắp.
- He was charged with larceny after taking the jewelry. (Anh ta bị buộc tội trộm cắp sau khi lấy đồ trang sức.)
- Larcenous (tính từ): có tính chất trộm cắp, liên quan đến trộm cắp.
- His larcenous behavior was noticed by the security. (Hành vi trộm cắp của anh ta đã bị bảo vệ để ý.)
Từ đồng nghĩa
- Thief: kẻ trộm (nói chung).
- Burglar: kẻ đột nhập trộm cắp (thường vào nhà).
- Robber: kẻ cướp (dùng vũ lực hoặc đe dọa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "larcenist". Tuy nhiên, bạn có thể dùng:
- Steal from: trộm cắp từ ai/cái gì.
- The larcenist stole from the store. (Kẻ trộm cắp đã lấy trộm từ cửa hàng.)
Thành ngữ liên quan
- "To be caught red-handed": bị bắt quả tang (khi đang phạm tội).
- The larcenist was caught red-handed with the stolen goods. (Kẻ trộm cắp đã bị bắt quả tang với hàng hóa bị đánh cắp.)