larch tree
Danh từ: Cây thông rụng lá (cây tùng rụng lá) – một loại cây lá kim thuộc chi Larix, có đặc điểm nổi bật là lá hình kim rụng vào mùa đông.
- (Cây thông rụng lá chuyển sang màu vàng óng đẹp mắt vào mùa thu trước khi lá kim rụng.)
- (Cây thông rụng lá thường được trồng ở vùng khí hậu lạnh vì chúng rất cứng cáp.)
- "a grove of larch trees": một khu rừng nhỏ toàn cây thông rụng lá.
- We walked through a grove of larch trees in the mountains. (Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng cây thông rụng lá trên núi.)
- "larch tree wood": gỗ của cây thông rụng lá, thường được dùng trong xây dựng vì bền và chịu nước.
- Larch tree wood is highly valued for making outdoor furniture. (Gỗ cây thông rụng lá được đánh giá cao để làm đồ nội thất ngoài trời.)
- Larch (n): tên gọi tắt của cây thông rụng lá (thường dùng thay cho "larch tree").
- The larch is one of the few conifers that loses its leaves in winter. (Cây thông rụng lá là một trong số ít cây lá kim rụng lá vào mùa đông.)
- Larch forest (n): rừng thông rụng lá.
- The larch forest stretches across the Siberian taiga. (Rừng thông rụng lá trải dài khắp vùng taiga Siberia.)
- Conifer rụng lá: cây lá kim rụng lá (mô tả chung về loại cây này, nhưng không phải tên chính thức).
- Cây tùng rụng lá: tên gọi khác trong tiếng Việt (ít phổ biến hơn "cây thông rụng lá").
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "larch tree", nhưng có thể dùng: - Grow into a larch tree: phát triển thành cây thông rụng lá. - The seedling will grow into a large larch tree over decades. (Cây con sẽ phát triển thành một cây thông rụng lá lớn qua nhiều thập kỷ.) - Plant larch trees: trồng cây thông rụng lá. - They plan to plant larch trees along the riverbank to prevent erosion. (Họ dự định trồng cây thông rụng lá dọc bờ sông để chống xói mòn.)
Không có thành ngữ phổ biến với "larch tree". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây thông rụng lá đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của sức bền và sự thích nghi vì khả năng sống ở vùng lạnh giá.