lardizabala

lardizabala

A gardener tends to a lardizabala climbing a trellis.

Định nghĩa

Danh từ: Lardizabala một chi thực vật thuộc họ Lardizabalaceae, bao gồm các loài dây leo thường xanh, đơn tính cùng gốc (monoecious), nguồn gốc từ Nam Mỹ. Loài cây này nổi bật với quả mọng màu xanh tím (mauve-blue) có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Lardizabala biternata một loài lardizabala nguồn gốc từ Chile Argentina.)
  • (Quả mọng của cây lardizabala có thể ăn được hương vị độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lardizabala thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn, đặc biệt khi mô tả các loài cây leo cảnh quan hoặc cây cho quả.
    • Lardizabala is often cultivated for its ornamental foliage and edible berries. (Lardizabala thường được trồng để lấy trang trí quả ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Lardizabalaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Lardizabala.
  • Lardizabala biternata (danh từ): Một loài phổ biến trong chi Lardizabala, thường được gọi là "dây leo chuối" (chuỗi chuối) quả của .
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh thông dụng, đây tên khoa học của một chi thực vật cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến .