large calorie

large calorie

A nutrition label shows the large calorie content of a banana.

Định nghĩa

Danh từ:
- Large calorie (calo lớn) một đơn vị đo nhiệt lượng, tương đương với lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ của một kilogram nước lên một độ C dưới áp suất khí quyển tiêu chuẩn. Đơn vị này thường được các nhà dinh dưỡng sử dụng để biểu thị năng lượng tiềm năng thực phẩm cung cấp cho cơ thể.
- Trong ngữ cảnh thông thường, "large calorie" còn được gọi là Calorie (viết hoa chữ C) để phân biệt với small calorie (calo nhỏ, tương đương với nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ một gram nước lên một độ C).

dụ sử dụng
  • (Một lát bánh mì chứa khoảng 70 calo lớn.)
  • (Các nhà dinh dưỡng thường sử dụng calo lớn để đo hàm lượng năng lượng trong thực phẩm.)
  • (Đốt cháy 100 calo lớn cần khoảng 20 phút chạy bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Large calorie vs. small calorie: Trong khoa học thực phẩm, "large calorie" (viết tắt kcal) thường được dùng thay cho "small calorie" (cal) để tránh nhầm lẫn. dụ: (Một thanh --la cung cấp 250 calo lớn, không phải 250 calo nhỏ.)
  • Chuyển đổi đơn vị: 1 large calorie = 1,000 small calories = 4.184 kilojoules.
    • To convert large calories to kilojoules, multiply by 4.184. (Để chuyển đổi calo lớn sang kilojoule, nhân với 4.184.)
Biến thể từ gần giống
  • Calorie (n): thường được dùng không chính thức để chỉ "large calorie".
    • This drink has 150 calories. (Đồ uống này 150 calo.)
  • Kilocalorie (n): từ đồng nghĩa với "large calorie", thường dùng trong khoa học.
    • A kilocalorie is the same as a large calorie. (Một kilocalorie tương đương với một calo lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kilocalorie (n): kilocalo, đơn vị đo năng lượng tương đương.
  • Food calorie (n): calo thực phẩm, thuật ngữ phổ biến trong đời sống.
  • Dietary calorie (n): calo khẩu phần, dùng trong dinh dưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • Empty calorie: calo rỗng, chỉ thực phẩm giàu năng lượng nhưng ít chất dinh dưỡng.
    • Soda is full of empty large calories. (Nước ngọt chứa đầy calo lớn rỗng.)
  • Calorie count: lượng calo, thường dùng trong việc kiểm soát cân nặng.
    • She keeps a daily calorie count to manage her weight. ( ấy ghi lại lượng calo hàng ngày để kiểm soát cân nặng.)