large civet

large civet

A large civet rests on a sturdy tree branch in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cầy hương lớn: "large civet" chỉ một loài động vật thuộc họ cầy (Viverridae), kích thước lớn, thường được tìm thấyẤn Độ Đông Nam Á. Loài này nổi bật với tuyến hương tiết ra mùi thơm mạnh, được sử dụng trong sản xuất nước hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The large civet is native to the forests of India and Southeast Asia. (Loài cầy hương lớn nguồn gốc từ các khu rừngẤn Độ Đông Nam Á.)
    • Researchers are studying the behavior of the large civet in its natural habitat. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của loài cầy hương lớn trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "large civet" thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc bảo tồn để phân biệt với các loài cầy hương nhỏ hơn (như ).
    • The large civet is often hunted for its musk, which is used in traditional medicine. (Loài cầy hương lớn thường bị săn bắt xạ hương của , được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầy hương (n): tên gọi chung cho các loài trong họ cầy hương.
  • Cầy hương Ấn Độ (n): tên gọi cụ thể hơn cho loài .
Từ đồng nghĩa
  • Cầy hương lớn (n): cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Cầy hương châu Á (n): nhấn mạnh khu vực phân bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "large civet".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "large civet".