large indefinite amount
Định nghĩa
Danh từ:
Một lượng lớn không xác định: "large indefinite amount" chỉ một số lượng hoặc khối lượng lớn, nhưng không được xác định cụ thể, vượt quá mức trung bình về kích thước hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Dự án đòi hỏi một lượng lớn thời gian và tài nguyên không xác định.)
- (Cô ấy thừa kế một khoản tiền lớn không xác định từ chú của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a large indefinite amount of": thường được dùng với danh từ không đếm được (water, money, time) hoặc danh từ số nhiều (people, problems).
- The charity received a large indefinite amount of donations. (Tổ chức từ thiện nhận được một lượng lớn quyên góp không xác định.)
- "in large indefinite amounts": ở dạng số nhiều, chỉ sự tồn tại của nhiều lượng lớn không xác định.
- Natural resources are available in large indefinite amounts. (Tài nguyên thiên nhiên có sẵn với số lượng lớn không xác định.)
Biến thể và từ gần giống
- Large quantity (cụm danh từ): một lượng lớn (thường xác định hơn).
- A large quantity of books was donated. (Một số lượng lớn sách đã được quyên góp.)
- Indefinite quantity (cụm danh từ): một lượng không xác định (có thể lớn hoặc nhỏ).
- An indefinite quantity of food was consumed. (Một lượng thực phẩm không xác định đã được tiêu thụ.)
Từ đồng nghĩa
- Great deal: một lượng lớn.
- He spent a great deal of effort on the project. (Anh ấy đã dành rất nhiều công sức cho dự án.)
- Vast amount: một lượng khổng lồ.
- There is a vast amount of information online. (Có một lượng thông tin khổng lồ trên mạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run into: đạt tới (một lượng lớn không xác định).
- The cost ran into a large indefinite amount. (Chi phí đã lên tới một lượng lớn không xác định.)
- Add up to: tổng cộng thành (một lượng lớn không xác định).
- The expenses added up to a large indefinite amount. (Các chi phí tổng cộng thành một lượng lớn không xác định.)
Thành ngữ liên quan
- A ton of: một tấn (nghĩa bóng: rất nhiều).
- There's a ton of work to do. (Có rất nhiều việc phải làm.)
- Loads of: vô số (nghĩa bóng: rất nhiều).
- She has loads of friends. (Cô ấy có vô số bạn bè.)