large order
Định nghĩa
Danh từ: large order (cụm danh từ) là một yêu cầu hoặc nhiệm vụ khó khăn, đầy thách thức, đôi khi có vẻ như không thể thực hiện được.
Ví dụ sử dụng
- (Hoàn thành đúng hạn là một yêu cầu khó khăn nhưng chúng tôi đã làm được.)
- (Yêu cầu anh ta xin lỗi là một nhiệm vụ khó khăn; anh ta không bao giờ thừa nhận mình sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a large order": được dùng để nhấn mạnh mức độ khó của một yêu cầu hay nhiệm vụ.
- Getting everyone to agree on the plan is a large order. (Khiến mọi người đồng ý với kế hoạch là một nhiệm vụ rất khó.)
"to make (something) a large order": biến một việc gì đó thành một thử thách lớn.
- The tight deadline made the project a large order. (Thời hạn gấp rút đã biến dự án thành một thử thách lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tall order: cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
- It's a tall order to expect him to change overnight. (Thật là một yêu cầu khó khăn khi mong anh ta thay đổi chỉ sau một đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Khó khăn, thử thách:
- Yêu cầu quá cao:
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "large order", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - "to face a large order": đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn. - The team faced a large order when they had to rebuild the bridge in six months. (Đội ngũ đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn khi họ phải xây lại cây cầu trong sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan
- "a tall order": (xem ở trên) là thành ngữ tương đương phổ biến nhất.