large person

large person

A large person helps a child reach a book on a high shelf.

Định nghĩa

Danh từ: large person (người to lớn) một người kích thước cơ thể lớn hơn mức trung bình.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người to lớn, thường phải mua quần áo với kích cỡ đặc biệt.)
  • ( một người to lớn, ấy thấy khó khăn khi ngồi vừa ghế máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a large person in stature": một người to lớn về vóc dáng.

    • The guards were all large persons in stature, intimidating anyone who approached. (Các lính canh đều những người to lớn về vóc dáng, khiến bất kỳ ai đến gần cũng e sợ.)
  • "a large person of character": một người tầm vóc lớn về tính cách (ẩn dụ).

    • In the community, she was considered a large person of character, always helping others. (Trong cộng đồng, ấy được coi một người tầm vóc lớn về tính cách, luôn giúp đỡ người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Large (tính từ): to lớn, rộng lớn.

    • The large person needed a larger car. (Người to lớn ấy cần một chiếc xe lớn hơn.)
  • Person (danh từ): người.

    • Every person, whether large or small, has rights. (Mọi người, to lớn hay nhỏ bé, đều quyền lợi.)
  • Large-sized (tính từ): kích thước lớn.

    • Large-sized clothing is often needed for a large person. (Quần áo cỡ lớn thường cần cho một người to lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Big person: người to, người lớn.

    • He was a big person, towering over everyone in the room. (Anh ấy một người to lớn, cao hơn mọi người trong phòng.)
  • Overweight person: người thừa cân (nhấn mạnh về cân nặng).

    • The doctor advised the overweight person to exercise more. (Bác sĩ khuyên người thừa cân nên tập thể dục nhiều hơn.)
  • Giant: người khổng lồ (thường dùng để chỉ người rất cao hoặc to).

    • In the fairy tale, a giant was a large person who lived in the clouds. (Trong truyện cổ tích, người khổng lồ một người to lớn sống trên mây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into a large person: trở thành một người to lớn (theo thời gian).

    • He grew into a large person as he entered his teenage years. (Anh ấy trở thành một người to lớn khi bước vào tuổi thiếu niên.)
  • Refer to someone as a large person: gọi ai đó người to lớn.

    • It is polite not to refer to someone as a large person directly. (Lịch sự không nên gọi trực tiếp ai đó người to lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • A large person in a small world: một người to lớn trong một thế giới nhỏ bé (ám chỉ sự bất tiện).
    • He often felt like a large person in a small world, struggling with small spaces. (Anh ấy thường cảm thấy như một người to lớn trong một thế giới nhỏ bé, vật lộn với những không gian chật hẹp.)