large-capitalisation
Investors often trade large-capitalisation stocks because they represent stable, established companies with significant market value.
Tính từ: - Vốn hóa lớn: "large-capitalisation" dùng để mô tả các cổ phiếu của những công ty có giá trị vốn hóa thị trường từ năm tỷ đô la Mỹ trở lên. Đây là thuật ngữ tài chính chỉ quy mô lớn của một doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.
- (Các nhà đầu tư thường ưa chuộng cổ phiếu vốn hóa lớn vì tính ổn định của chúng.)
- (Quỹ này chuyên đầu tư vào các công ty vốn hóa lớn.)
"large-capitalisation stock": cổ phiếu vốn hóa lớn.
- Large-capitalisation stocks are considered less risky than small-cap ones. (Cổ phiếu vốn hóa lớn được coi là ít rủi ro hơn so với cổ phiếu vốn hóa nhỏ.)
"large-capitalisation index": chỉ số vốn hóa lớn.
- The S&P 500 is a well-known large-capitalisation index. (S&P 500 là một chỉ số vốn hóa lớn nổi tiếng.)
Large-cap (adj, n): viết tắt của "large-capitalisation", dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc báo chí tài chính.
- Large-cap funds are popular among conservative investors. (Các quỹ vốn hóa lớn phổ biến với nhà đầu tư bảo thủ.)
Large-capitalisation company (n): công ty vốn hóa lớn.
- Apple and Microsoft are examples of large-capitalisation companies. (Apple và Microsoft là ví dụ về các công ty vốn hóa lớn.)
- Large market cap: vốn hóa thị trường lớn (thường dùng trong giao tiếp không chính thức).
- Blue-chip: cổ phiếu blue-chip (thường chỉ các công ty vốn hóa lớn, uy tín, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì blue-chip còn nhấn mạnh đến chất lượng và lịch sử hoạt động).
Large-capitalisation segment: phân khúc vốn hóa lớn.
- The large-capitalisation segment of the market has outperformed small-caps this year. (Phân khúc vốn hóa lớn của thị trường đã hoạt động tốt hơn so với vốn hóa nhỏ trong năm nay.)
Large-capitalisation equity: cổ phiếu vốn hóa lớn.
- The portfolio is heavily weighted towards large-capitalisation equities. (Danh mục đầu tư được tập trung nhiều vào cổ phiếu vốn hóa lớn.)
- "Mega-cap": siêu vốn hóa (dùng cho các công ty có vốn hóa trên 200 tỷ đô la).
- Mega-cap stocks like Amazon dominate the market. (Cổ phiếu siêu vốn hóa như Amazon thống trị thị trường.)