large-capitalization
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vốn hóa lớn: "large-capitalization" mô tả các cổ phiếu của những công ty có giá trị vốn hóa thị trường từ năm tỷ đô la Mỹ trở lên.
Ví dụ sử dụng
- (Cổ phiếu vốn hóa lớn thường được coi là các khoản đầu tư an toàn hơn.)
- (Các nhà đầu tư ưa thích các công ty vốn hóa lớn vì tính ổn định của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Large-cap" (viết tắt phổ biến): dùng để chỉ cùng một khái niệm.
- She focuses on large-cap equities in her portfolio. (Cô ấy tập trung vào cổ phiếu vốn hóa lớn trong danh mục đầu tư của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Large-cap (n, adj): viết tắt không chính thức của "large-capitalization".
- Large-cap funds are popular among retirees. (Các quỹ vốn hóa lớn phổ biến trong giới nghỉ hưu.)
- Small-capitalization (adj): vốn hóa nhỏ (dưới 2 tỷ đô la).
- Mid-capitalization (adj): vốn hóa trung bình (từ 2 đến 10 tỷ đô la).
Từ đồng nghĩa
- Large-cap (adj): vốn hóa lớn (dạng viết tắt).
- Blue-chip (adj): cổ phiếu vốn hóa lớn và ổn định, thường dùng để chỉ các công ty hàng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- "Big cap": cách nói thông tục để chỉ cổ phiếu vốn hóa lớn.
- She only invests in big cap stocks for long-term growth. (Cô ấy chỉ đầu tư vào cổ phiếu vốn hóa lớn để tăng trưởng dài hạn.)