large-leaved aster
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cây lâu năm thân thảo, thuộc họ Cúc (Asteraceae), có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và đã được du nhập vào châu Âu.
- Đặc điểm chính: Cây có tên gọi "large-leaved aster" vì lá của nó khá to và rộng so với các loại aster khác. Cây mọc thành bụi, thường cao từ 30-90 cm, với những chiếc lá hình trái tim hoặc hình mũi mác, mép có răng cưa. Hoa của cây thường có màu tím hoặc xanh nhạt, với tâm màu vàng, nở vào cuối hè và đầu thu. Cây ưa bóng râm một phần và đất ẩm, thường mọc trong các khu rừng thưa hoặc ven đường.
Ví dụ sử dụng
- (Cây large-leaved aster mọc hoang trong các khu rừng ở phía đông Bắc Mỹ.)
- (Những người làm vườn thường trồng cây large-leaved aster vì tán lá đẹp và hoa nở muộn của nó.)
- (Cây large-leaved aster đã thích nghi tự nhiên ở một số vùng châu Âu, nơi nó trở thành một cảnh vật phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên khoa học: (trước đây là ). Tên "macrophylla" trong tiếng Latin có nghĩa là "lá lớn", phản ánh đặc điểm nổi bật của loài cây này.
- Sử dụng trong làm vườn: Cây được đánh giá cao trong thiết kế cảnh quan vì khả năng che phủ mặt đất tốt và hoa nở muộn, thu hút bướm và ong.
- Ý nghĩa sinh thái: Cây đóng vai trò là nguồn thức ăn cho một số loài sâu bướm và động vật hoang dã.
Biến thể và từ gần giống
- Aster (danh từ): Tên chung cho các loài cây thuộc chi Aster, thường có hoa hình ngôi sao.
- Wood aster (danh từ): Một nhóm các loài aster mọc trong rừng, bao gồm cả large-leaved aster.
- Heart-leaved aster (danh từ): Một loài aster khác () có lá hình trái tim, thường bị nhầm lẫn với large-leaved aster.
Từ đồng nghĩa
- Bigleaf aster: Tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh kích thước lá lớn.
- Eurybia macrophylla: Tên khoa học chính thức của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan