large-leaved

large-leaved

The gardener planted a large-leaved hosta in the shady corner of the garden.

Định nghĩa

Tính từ: large-leaved có nghĩa lớn. Từ này dùng để miêu tả một loại cây hoặc thực vật sở hữu những chiếc kích thước đáng kể so với các loài cùng họ hoặc so với tiêu chuẩn thông thường.

dụ sử dụng
  • (Cây lớn trong vườn cung cấp bóng mát tuyệt vời.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài lớn để hiểu sự thích nghi của chúng với khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "large-leaved" thường được dùng trong các mô tả khoa học hoặc làm vườn để phân loại thực vật.
    • The large-leaved hydrangea is a popular ornamental shrub. (Câycầu lớn một loại cây bụi trang trí phổ biến.)
  • Có thể kết hợp với tên loài cây cụ thể: (cây mộc lan lớn).
Biến thể từ gần giống
  • Small-leaved (tính từ): nhỏ (trái nghĩa).
    • The small-leaved boxwood is often used for hedges. (Cây hoàng dương nhỏ thường được dùng làm hàng rào.)
  • Broad-leaved (tính từ): rộng (gần nghĩa, thường dùng để chỉ cây rộng nói chung).
    • Broad-leaved trees lose their leaves in autumn. (Cây rộng rụng vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Big-leaved: to.
  • Large-foliaged: tán lớn (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng cụm động từ mô tả: - To bear large leaves: mang lớn. - This tree bears large-leaved branches. (Cây này những cành mang lớn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "large-leaved". Tuy nhiên, trong văn học, cụm từ này có thể xuất hiện trong miêu tả thiên nhiên: - Under the large-leaved canopy, the air was cool and damp. (Dưới tán cây lớn, không khí mát mẻ ẩm ướt.)