larium

larium

A traveler takes larium as prescribed before a trip to a tropical region.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ thuốc): - Larium: Một loại thuốc chống sốt rét (tên thương mại Larium Mephaquine) hiệu quả trong các trường hợp không đáp ứng với chloroquine; được cho gây ra các tác dụng phụ hại về thần kinh-tâm lýmột số người.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn larium cho bệnh nhân mắc bệnh sốt rétkhu vực kháng chloroquine.)
  • (Một số du khách trải qua những giấc mơ sống động hoặc lo lắng sau khi dùng larium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on larium": đang dùng thuốc larium để phòng hoặc điều trị sốt rét.

    • She was on larium during her trip to the Amazon. ( ấy đã dùng larium trong chuyến đi đến Amazon.)
  • "larium prophylaxis": việc dùng larium để phòng ngừa sốt rét.

    • Larium prophylaxis is recommended for travelers to high-risk areas. (Việc dùng larium phòng ngừa được khuyến cáo cho du khách đến các khu vực nguy cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Mefloquine (danh từ): tên gốc hóa học của larium.

    • Mefloquine is the active ingredient in larium. (Mefloquine thành phần hoạt chất trong larium.)
  • Antimalarial (danh từ/tính từ): thuốc chống sốt rét.

    • Larium is a type of antimalarial drug. (Larium một loại thuốc chống sốt rét.)
Từ đồng nghĩa
  • Mephaquine: tên thương mại khác của larium.
  • Thuốc chống sốt rét: nhóm thuốc larium thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "larium".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "larium".

Từ gần giống

Từ chứa "larium"