larix laricina
Định nghĩa
Larix laricina là một danh từ chỉ một loài cây thuộc chi Thông rụng lá (Larix), có tên thông thường là Thông rụng lá Mỹ hay Thông tùng phương Bắc.
- Đặc điểm: Cây có kích thước trung bình, phân bố ở Canada và miền bắc Hoa Kỳ, bao gồm cả Alaska. Cây có tán hình nón rộng, vỏ màu nâu gỉ sắt và có vảy.
Ví dụ sử dụng
- (Cây larix laricina thường được tìm thấy trong các khu rừng phương Bắc của Canada.)
- (Vỏ của cây larix laricina có màu nâu gỉ sắt đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lâm nghiệp: được nghiên cứu vì khả năng thích nghi với khí hậu lạnh và đất ngập nước.
- The growth rate of larix laricina is influenced by soil drainage. (Tốc độ tăng trưởng của larix laricina bị ảnh hưởng bởi khả năng thoát nước của đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Larix (danh từ): Chi thực vật bao gồm tất cả các loài thông rụng lá.
- The genus Larix includes about 10 to 12 species worldwide. (Chi Larix bao gồm khoảng 10 đến 12 loài trên toàn thế giới.)
- Laricina (tính từ, trong danh pháp): Có nghĩa là "giống cây thông rụng lá".
- Tamarack (danh từ): Tên thông thường phổ biến của ở Bắc Mỹ.
- The tamarack is a deciduous conifer that turns yellow in autumn. (Cây tamarack là một loài cây lá kim rụng lá, chuyển sang màu vàng vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- American larch: Thông rụng lá Mỹ.
- Eastern larch: Thông rụng lá phương Đông.
- Hackmatack: Tên gọi khác trong tiếng Anh bản địa.
Các cụm từ liên quan
- Larix laricina forest: Rừng thông rụng lá Mỹ.
- The larix laricina forest provides habitat for many bird species. (Rừng larix laricina cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với tên khoa học này, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)