larix siberica

larix siberica

A larix siberica stands tall in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Larix siberica tên khoa học của một loài cây thông rụng (thuộc chi Thông rụng ), kích thước trung bình, nguồn gốc từ vùng đông bắc Nga Siberia. Đặc điểm của loài này tán cây hình nón hẹp, mềm, hẹp, màu xanh sáng thường được trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực lâm nghiệp sinh thái học, thường được nghiên cứu như một loài cây chịu lạnh tốt, khả năng thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của Siberia.
  • một số vùng, được sử dụng để cải tạo đất hoặc chống xói mòn nhờ hệ thống rễ phát triển mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Thông rụng Siberia: tên thường gọi trong tiếng Việt của loài .
  • Larix: tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài thông rụng khác như (thông rụng châu Âu) hay (thông rụng Nhật Bản).
Từ đồng nghĩa
  • Thông rụng : tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi .
  • Cây tùng rụng : một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ các loài thông rụng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên khoa học Larix siberica.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.