lark about

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Lark about có nghĩa vui đùa ồn ào, nghịch một cách vui vẻ thường hơi nghịch ngợm. Hành động này thường được thực hiện bởi trẻ em hoặc người lớn trong tinh thần thoải mái, không mục đích nghiêm túc.

dụ sử dụng
  • ( trẻ đang nô đùa ồn ào trong vườn, đuổi nhau cười đùa.)
  • (Đừng nghịch nữa, hãy tập trung vào bài tập về nhà đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lark about" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, mô tả hành vi vui vẻ nhưng có thể gây mất trật tự nhẹ.
    • The teenagers were larking about in the park, playing tag and shouting. (Các thiếu niên đang nô đùa ồn ào trong công viên, chơi đuổi bắt la hét.)
  • Có thể sử dụngdạng danh từ hóa: "a lark" (một cuộc vui chơi) hoặc "a bit of a lark" (một chút nghịch ngợm).
    • The whole trip was just a lark; we didn't have any serious plans. (Cả chuyến đi chỉ một cuộc vui chơi; chúng tôi không kế hoạch nghiêm túc nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Lark (n): chim sơn ca (chim biểu tượng cho sự vui vẻ), nhưng trong cụm từ này không liên quan đến chim.
  • Lark (v): nô đùa (dạng rút gọn của "lark about").
    • They were larking in the meadow. (Họ đang nô đùa trên đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Frolic: nô đùa, vui chơi nhảy nhót.
  • Romps: nô đùa ồn ào, chạy nhảy.
  • Cavort: nhảy nhót vui vẻ, thường có nghĩa hơi phóng túng.
  • Play boisterously: chơi một cách ồn ào, năng động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mess about: nghịch ngợm, làm việc vô bổ.
    • Stop messing about and get to work! (Đừng nghịch ngợm nữa, hãy bắt đầu làm việc đi!)
  • Horse around: nô đùa ồn ào, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
    • The kids were horsing around in the living room. (Bọn trẻ đang nô đùa ồn ào trong phòng khách.)
Thành ngữ liên quan
  • "A lark": một cuộc vui chơi, một trò nghịch ngợm.
    • It was all a lark until someone got hurt. (Tất cả chỉ một trò nghịch ngợm cho đến khi người bị thương.)
  • "Up with the lark": dậy sớm (ám chỉ chim sơn ca hót vào sáng sớm), không liên quan trực tiếp đến "lark about" nhưng cùng gốc từ.
lark about
The children lark about in the sunny park.