larn
Định nghĩa
Động từ: (từ cổ, phương ngữ, đặc biệt là tiếng Anh vùng miền Bắc nước Anh) Học, học được (một cách không chính thức hoặc qua thực hành). Từ này đồng nghĩa với "learn" trong tiếng Anh chuẩn, nhưng mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã học nấu ăn từ bà của mình.)
- (Cậu bé đã học thuộc lòng bảng cửu chương.)
- (Anh ấy đã học nghề khi làm người học việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to larn someone a lesson": (thành ngữ cổ) dạy cho ai đó một bài học, thường mang nghĩa răn đe hoặc trừng phạt.
- I'll larn you to steal from me! (Tôi sẽ dạy cho anh một bài học vì đã ăn cắp đồ của tôi!)
"larn" thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các tác phẩm mô phỏng giọng địa phương.
- He larned his letters at the village school. (Anh ấy đã học chữ tại trường làng.)
Biến thể và từ gần giống
Learned (adj): có học thức, uyên bác (dạng chuẩn của "larn" khi dùng như tính từ).
- He is a learned man. (Ông ấy là một người uyên bác.)
Learning (n): sự học tập, kiến thức.
- The process of learning never ends. (Quá trình học tập không bao giờ kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
- Học (learn): nghĩa chính, phổ biến hơn.
- Tiếp thu (acquire): đặc biệt khi nói về kỹ năng hoặc ngôn ngữ.
- Nắm bắt (grasp): hiểu nhanh một khái niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Larn up: (hiếm dùng) học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho điều gì đó.
- He larned up on the subject before the exam. (Anh ấy đã học chăm chỉ môn học đó trước kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
"You can't larn an old dog new tricks": (tương tự "You can't teach an old dog new tricks") Không thể dạy người già những thói quen mới.
- My grandfather refuses to use a smartphone. You can't larn an old dog new tricks. (Ông tôi từ chối dùng điện thoại thông minh. Không thể dạy người già những thói quen mới.)
"Larn by heart": học thuộc lòng.
- She larned the poem by heart for the recitation. (Cô ấy đã học thuộc lòng bài thơ cho buổi đọc thơ.)