larus argentatus

larus argentatus

A large larus argentatus stands on a rocky shore.

Định nghĩa

Danh từ: Larus argentatus tên khoa học của một loài mòng biển lớn, thường được gọi là mòng biển bạc (herring gull). Loài này phân bố rộng rãiBắc bán cầu, đặc biệt ven biển châu Âu, Bắc Mỹ một phần châu Á.

dụ sử dụng
  • (Loài mòng biển nổi tiếng với lưng xám thân trắng đặc trưng.)
  • (Vào mùa đông, thường di cư đến các vùng ven biển ấm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Larus argentatus" trong sinh thái học: Loài này thường được nghiên cứu như một chỉ thị sinh học về ô nhiễm môi trường biển.
    • Scientists monitor larus argentatus populations to assess ocean health. (Các nhà khoa học theo dõi quần thể larus argentatus để đánh giá sức khỏe đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Herring gull (danh từ): Tên thông thường của trong tiếng Anh.
    • The herring gull is a common sight at beaches. (Mòng biển bạc cảnh tượng phổ biếncác bãi biển.)
  • Larus (danh từ): Chi (genus) của các loài mòng biển, bao gồm cả .
    • The genus larus includes many species of gulls. (Chi larus bao gồm nhiều loài mòng biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Mòng biển bạc: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • European herring gull: Tên gọi khác để phân biệt với các loài mòng biển tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Larus argentatus argentatus: Phân loài (subspecies) chính củachâu Âu.
    • The subspecies larus argentatus argentatus is found in Northern Europe. (Phân loài larus argentatus argentatus được tìm thấyBắc Âu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến larus argentatus đây tên khoa học chuyên ngành.)