larvacean

larvacean

A larvacean filters plankton from the water with its delicate, gelatinous house.

Định nghĩa

Danh từ: Larvacean (phát âm: /ˌlɑːrˈveɪʃən/) một thuật ngữ trong sinh vật học, dùng để chỉ bất kỳ thành viên nào thuộc lớp Larvacea. Đây một nhóm động vật không xương sống nhỏ, sống trong môi trường biển, thuộc ngành động vật dây sống (Urochordata). Chúng thường hình dạng giống ấu trùng nổi bật với khả năng tiết ra một cấu trúc giống như lưới nhầy để bắt thức ăn.

dụ sử dụng
  • (Larvacean một sinh vật hấp dẫn, đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon của đại dương.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu larvaceans để hiểu cách chúng lọc sinh vật phù du từ nước biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Larvacean house": Cấu trúc nhầy larvacean tiết ra để bẫy thức ăn.
    • The larvacean house is a delicate structure that can be up to several meters wide. (Ngôi nhà của larvacean một cấu trúc mỏng manh có thể rộng tới vài mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Larvacean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lớp Larvacea.
    • The larvacean species are known for their unique feeding mechanisms. (Các loài larvacean được biết đến với chế kiếm ăn độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Appendicularian: một tên gọi khác cho larvacean, thường dùng trong phân loại học.
    • Appendicularians are another name for larvaceans in scientific literature. (Appendicularians một tên gọi khác cho larvaceans trong tài liệu khoa học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.