larvaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ấu trùng, có tính chất ấu trùng: "larvaire" mô tả những gì liên quan đến giai đoạn ấu trùng của một sinh vật, đặc biệt là côn trùng hoặc động vật lưỡng cư, trước khi nó biến thái thành dạng trưởng thành.
- Ở trạng thái sơ khai, chưa phát triển đầy đủ: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "larvaire" có thể dùng để chỉ một ý tưởng, một trạng thái hoặc một thực thể còn non nớt, chưa hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le stade larvaire du papillon dure plusieurs semaines. (Giai đoạn ấu trùng của con bướm kéo dài nhiều tuần.)
- C'est un projet encore larvaire, il faut le développer. (Đó là một dự án còn sơ khai, cần phải phát triển thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État larvaire": trạng thái ấu trùng, trạng thái chưa trưởng thành.
- La grenouille passe par un état larvaire aquatique. (Con ếch trải qua một trạng thái ấu trùng sống dưới nước.)
"Forme larvaire": hình dạng ấu trùng.
- La forme larvaire de cet insecte est très différente de l'adulte. (Hình dạng ấu trùng của loài côn trùng này rất khác với con trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Larve (danh từ giống cái): ấu trùng.
- Les larves de moustiques vivent dans l'eau. (Ấu trùng muỗi sống trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Juvénile: non trẻ, thuộc tuổi trẻ (trong sinh học).
- Embryonnaire: phôi thai, còn ở giai đoạn đầu (dùng trong ẩn dụ).
tính từ
- xem larve
- Période larvaire:thời kỳ ấu trùng