laryngectomy
A doctor explains a laryngectomy procedure to a patient using a medical diagram.
Định nghĩa
Danh từ: Phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ thanh quản (thường được thực hiện để điều trị ung thư thanh quản). Đây là một thủ thuật y khoa lớn, ảnh hưởng đến khả năng nói và thở của bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ thanh quản để loại bỏ khối u ung thư.)
- (Sau phẫu thuật cắt bỏ thanh quản, người bệnh phải học các cách nói mới, chẳng hạn như sử dụng thanh quản điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Total laryngectomy": Cắt bỏ toàn bộ thanh quản.
- A total laryngectomy removes the entire larynx, including the vocal cords. (Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thanh quản loại bỏ toàn bộ thanh quản, bao gồm cả dây thanh âm.)
"Partial laryngectomy": Cắt bỏ một phần thanh quản.
- A partial laryngectomy may preserve some voice function. (Phẫu thuật cắt bỏ một phần thanh quản có thể bảo tồn một phần chức năng giọng nói.)
Biến thể và từ gần giống
Laryngectomy tube (n): Ống thông thanh quản (dùng để hỗ trợ thở sau phẫu thuật).
- The patient uses a laryngectomy tube to breathe. (Bệnh nhân sử dụng ống thông thanh quản để thở.)
Laryngectomee (n): Người đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ thanh quản.
- Laryngectomees often join support groups to share experiences. (Những người đã cắt bỏ thanh quản thường tham gia các nhóm hỗ trợ để chia sẻ kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Laryngeal resection: Phẫu thuật cắt bỏ thanh quản (một thuật ngữ y khoa tương tự).
- Laryngeal surgery: Phẫu thuật thanh quản (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các loại phẫu thuật khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Recover from a laryngectomy: Hồi phục sau phẫu thuật cắt bỏ thanh quản.
- It takes months to fully recover from a laryngectomy. (Mất nhiều tháng để hồi phục hoàn toàn sau phẫu thuật cắt bỏ thanh quản.)
Undergo a laryngectomy: Trải qua phẫu thuật cắt bỏ thanh quản.
- He had to undergo a laryngectomy due to advanced cancer. (Anh ấy phải trải qua phẫu thuật cắt bỏ thanh quản vì ung thư giai đoạn cuối.)
Thành ngữ liên quan
- Lose your voice: Mất giọng nói (thường được dùng ẩn dụ, nhưng trong trường hợp này là hậu quả trực tiếp của phẫu thuật).
- After the laryngectomy, he lost his natural voice. (Sau phẫu thuật cắt bỏ thanh quản, anh ấy mất giọng nói tự nhiên.)