laryngismus
Định nghĩa
Danh từ: Co thắt thanh quản — tình trạng co thắt đột ngột của các cơ thanh quản, gây ra sự thu hẹp hoặc đóng kín tạm thời của đường thở, thường dẫn đến khó thở hoặc ngừng thở tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Co thắt thanh quản là một tình trạng y tế có thể gây khó thở đột ngột ở trẻ sơ sinh.)
- (Bác sĩ chẩn đoán trẻ bị co thắt thanh quản sau khi quan sát một cơn thở rít ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Laryngismus stridulus": một dạng co thắt thanh quản đặc biệt, thường gặp ở trẻ em, gây ra tiếng thở rít.
- Laryngismus stridulus is often associated with hypocalcemia. (Co thắt thanh quản dạng thở rít thường liên quan đến hạ canxi máu.)
"Laryngismus paralyticus": co thắt thanh quản do liệt cơ thanh quản.
- Laryngismus paralyticus can result from damage to the recurrent laryngeal nerve. (Co thắt thanh quản do liệt có thể do tổn thương dây thần kinh thanh quản quặt ngược.)
Biến thể và từ gần giống
Laryngeal (tính từ): thuộc về thanh quản.
- Laryngeal muscles are involved in the mechanism of laryngismus. (Các cơ thanh quản tham gia vào cơ chế của co thắt thanh quản.)
Laryngospasm (danh từ): co thắt thanh quản (thường dùng đồng nghĩa với laryngismus trong lâm sàng).
- Laryngospasm is a common complication during anesthesia. (Co thắt thanh quản là một biến chứng thường gặp trong quá trình gây mê.)
Từ đồng nghĩa
- Laryngospasm: co thắt thanh quản.
- Glottic spasm: co thắt khe thanh môn.
Các cụm từ liên quan
Episodic laryngismus: co thắt thanh quản từng cơn.
- Episodic laryngismus can be triggered by gastroesophageal reflux. (Co thắt thanh quản từng cơn có thể do trào ngược dạ dày thực quản gây ra.)
Laryngismus in infants: co thắt thanh quản ở trẻ sơ sinh.
- Laryngismus in infants often resolves spontaneously as the child grows. (Co thắt thanh quản ở trẻ sơ sinh thường tự hết khi trẻ lớn lên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "laryngismus" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)