laryngopharyngitis

laryngopharyngitis

A doctor uses a diagram to explain laryngopharyngitis to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng viêm thanh quản hầu họng, tức là viêm đồng thời cả thanh quản (larynx) hầu họng (pharynx). Đây một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một bệnh kết hợp.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm thanh quản hầu họng cấp tính sau khi kêu đau họng khàn tiếng.)
  • (Viêm thanh quản hầu họng có thể do nhiễm trùng virus hoặc vi khuẩn gây ra.)
  • (Viêm thanh quản hầu họng mãn tính thường do tiếp xúc lâu dài với các chất kích thích như khói thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with laryngopharyngitis": được chẩn đoán mắc viêm thanh quản hầu họng.
    • He was diagnosed with laryngopharyngitis after a throat examination. (Anh ấy được chẩn đoán mắc viêm thanh quản hầu họng sau khi khám họng.)
  • "acute/chronic laryngopharyngitis": viêm thanh quản hầu họng cấp tính/mãn tính.
    • Acute laryngopharyngitis usually resolves within a week. (Viêm thanh quản hầu họng cấp tính thường khỏi trong vòng một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Laryngopharynx (danh từ): thanh hầu họng, phần của hầu họng nối với thanh quản.
  • Laryngitis (danh từ): viêm thanh quản (chỉ viêm thanh quản đơn thuần).
  • Pharyngitis (danh từ): viêm hầu họng (chỉ viêm hầu họng đơn thuần).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh; đây thuật ngữ y khoa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do đây thuật ngữ y khoa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chuyên môn của từ.