laryngopharynx

laryngopharynx

The doctor examines the patient's laryngopharynx with a small mirror.

Định nghĩa

Danh từ: - Phần dưới của hầu: "laryngopharynx" một danh từ chỉ phần dưới cùng của hầu, nằm giữa thanh quản thực quản. Đây một bộ phận giải phẫu trong hệ hô hấp tiêu hóa, chức năng dẫn không khí thức ăn.

dụ sử dụng
  • (Laryngopharynx nằm phía sau thanh quản.)
  • (Viêm laryngopharynx có thể gây khó nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laryngopharyngeal" (tính từ): liên quan đến laryngopharynx.

    • Laryngopharyngeal reflux is a condition where stomach acid flows into the laryngopharynx. (Trào ngược hầu thanh quản tình trạng axit dạ dày chảy vào laryngopharynx.)
  • "laryngopharynx" trong ngữ cảnh y học: thường được dùng để mô tả các bệnh như viêm họng hoặc ung thư vùng này.

    • The tumor was found in the laryngopharynx. (Khối u được tìm thấy trong laryngopharynx.)
Biến thể từ gần giống
  • Laryngoscopy (n): nội soi thanh quản, một thủ thuật để kiểm tra thanh quản laryngopharynx.

    • The doctor performed a laryngoscopy to examine the laryngopharynx. (Bác sĩ đã thực hiện nội soi thanh quản để kiểm tra laryngopharynx.)
  • Pharynx (n): hầu, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả laryngopharynx.

    • The pharynx is divided into three parts: nasopharynx, oropharynx, and laryngopharynx. (Hầu được chia thành ba phần: hầu mũi, hầu miệng laryngopharynx.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypopharynx: một thuật ngữ giải phẫu khác chỉ phần dưới của hầu, tương đương với laryngopharynx.
    • The hypopharynx is another name for the laryngopharynx. (Hypopharynx một tên gọi khác của laryngopharynx.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "laryngopharynx" đây thuật ngữ giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "laryngopharynx" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.