laryngostenosis

laryngostenosis

A doctor examines a patient's larynx for signs of laryngostenosis.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự hẹp thanh quản bất thường: "laryngostenosis" chỉ tình trạng thanh quản bị thu hẹp một cách bất thường, gây khó khăn trong hô hấp phát âm. Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, thường được dùng trong chẩn đoán điều trị các bệnh về đường hô hấp trên.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng hẹp thanh quản sau khi gặp khó khăn nghiêm trọng trong hô hấp.)
  • (Sự hẹp thanh quản có thể do chấn thương, khối u hoặc viêm mãn tính gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital laryngostenosis": hẹp thanh quản bẩm sinh, xảy ra từ khi sinh ra.

    • Congenital laryngostenosis often requires surgical intervention shortly after birth. (Chứng hẹp thanh quản bẩm sinh thường cần can thiệp phẫu thuật ngay sau khi sinh.)
  • "Acquired laryngostenosis": hẹp thanh quản mắc phải, phát triển sau này do bệnh hoặc chấn thương.

    • Acquired laryngostenosis may result from prolonged intubation or radiation therapy. (Chứng hẹp thanh quản mắc phải có thể do đặt nội khí quản kéo dài hoặc xạ trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Laryngostenotic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự hẹp thanh quản.
    • The laryngostenotic condition was detected through a laryngoscopy. (Tình trạng hẹp thanh quản được phát hiện qua nội soi thanh quản.)
  • Laryngeal stenosis (cụm danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong y văn.
    • Laryngeal stenosis is another term for laryngostenosis. (Hẹp thanh quản một thuật ngữ khác cho chứng hẹp thanh quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Hẹp thanh quản: thuật ngữ y khoa tương đương trong tiếng Việt.
  • Stenosis of the larynx: dạng mô tả dài hơn, cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "laryngostenosis" đây thuật ngữ y khoa kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "laryngostenosis" tính chuyên môn cao của từ này.