las vegas

las vegas

A family walks along the Las Vegas Strip at night.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Las Vegas tên một thành phố lớn nhất ở bang Nevada, Hoa Kỳ, nằmphía đông nam của tiểu bang này. Thành phố ban đầu được người Mormon định cư, nhưng ngày nay nổi tiếng thế giới về các hoạt động giải trí, cờ bạc sự xa hoa thái quá.

dụ sử dụng
  • (Las Vegas nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động các sòng bạc lớn.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Las Vegas để thưởng thức các buổi biểu diễn đánh bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "What happens in Las Vegas stays in Las Vegas": Một câu nói phổ biến ám chỉ rằng những bí mật hoặc hành vi ở Las Vegas sẽ không được tiết lộ ra ngoài.
    • He told us about his wild trip, but remember: what happens in Las Vegas stays in Las Vegas. (Anh ấy kể cho chúng tôi về chuyến đi hoang dã của mình, nhưng hãy nhớ: chuyện xảy ra ở Las Vegas thì ở lại Las Vegas.)
Biến thể từ gần giống
  • Vegas (danh từ riêng, viết tắt): Cách gọi ngắn gọn, thân mật của Las Vegas.
    • I'm going to Vegas for the weekend. (Tôi sẽ đến Vegas vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Sin City: Biệt danh của Las Vegas, ám chỉ sự sa đọa tội lỗi liên quan đến cờ bạc, rượu chè giải trí quá độ.
    • Sin City attracts millions of visitors every year. (Sin City thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Các cụm từ liên quan
  • Las Vegas Strip: Khu vực đại lộ chính dài khoảng 6,8 km ở Las Vegas, nơi tập trung nhiều khách sạn, sòng bạc khu nghỉ dưỡng nổi tiếng.
    • The Las Vegas Strip is the most iconic part of the city. (Dải Las Vegas Strip phần biểu tượng nhất của thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • To roll the dice in Las Vegas: Chấp nhận rủi ro, thử vận may, thường dùng trong ngữ cảnh cờ bạc.
    • He decided to roll the dice in Las Vegas and bet all his savings. (Anh ấy quyết định thử vận may ở Las Vegas đặt cược toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình.)

Từ gần giống