laser beam
Định nghĩa
Danh từ: "laser beam" là một chùm ánh sáng được tạo ra bởi một tia laser. Nó có đặc tính là rất tập trung, song song và có cường độ cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng khoa học, y tế, công nghiệp và giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một chùm tia laser để thực hiện ca phẫu thuật mắt chính xác.)
- (Một chùm tia laser có thể cắt xuyên qua kim loại với độ chính xác đáng kinh ngạc.)
- (Chùm tia laser từ cây bút chỉ giúp người thuyết trình làm nổi bật các điểm chính trên màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to focus a laser beam": tập trung một chùm tia laser vào một điểm cụ thể.
- Engineers need to focus the laser beam to achieve maximum energy density. (Các kỹ sư cần tập trung chùm tia laser để đạt được mật độ năng lượng tối đa.)
"laser beam divergence": độ phân kỳ của chùm tia laser, chỉ mức độ mở rộng của chùm tia khi di chuyển.
- Low divergence is a key property of a high-quality laser beam. (Độ phân kỳ thấp là một đặc tính quan trọng của một chùm tia laser chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Laser (danh từ): thiết bị tạo ra chùm tia laser.
- The laser emits a powerful beam. (Tia laser phát ra một chùm tia mạnh.)
- Beam (danh từ): chùm tia sáng nói chung, không chỉ riêng laser.
- A beam of sunlight came through the window. (Một chùm ánh sáng mặt trời xuyên qua cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Light beam: chùm ánh sáng (thường dùng cho ánh sáng thông thường).
- Coherent light: ánh sáng kết hợp (nhấn mạnh tính chất sóng đồng pha của laser).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to beam" (động từ): phát ra hoặc chiếu một chùm tia.
- The lighthouse beams a bright light across the sea. (Ngọn hải đăng chiếu một chùm sáng rực rỡ ra biển.)
Thành ngữ liên quan
- "to be on a laser beam": (nghĩa bóng) tập trung cao độ vào một mục tiêu.
- She is on a laser beam to finish her thesis on time. (Cô ấy đang tập trung cao độ để hoàn thành luận văn đúng hạn.)