laser printer
Định nghĩa
Danh từ: - Máy in laser: "Laser printer" là một loại máy in sử dụng tia laser để tạo hình ảnh trên trống in, sau đó chuyển hình ảnh đó lên giấy thông qua quá trình tĩnh điện. Loại máy in này nổi tiếng với tốc độ in nhanh và chất lượng in sắc nét, đặc biệt phù hợp cho văn bản và tài liệu văn phòng.
Ví dụ sử dụng
- (Văn phòng sử dụng máy in laser cho tất cả tài liệu vì nó in nhanh và rõ ràng.)
- (Tôi đã mua một máy in laser cho văn phòng tại nhà để tiết kiệm thời gian in báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laser printer" thường được phân biệt với "inkjet printer" (máy in phun) vì công nghệ khác nhau. Máy in laser dùng bột mực (toner) thay vì mực nước, giúp in ấn bền hơn và ít bị nhòe.
- For high-volume printing, a laser printer is more cost-effective than an inkjet. (Đối với in ấn khối lượng lớn, máy in laser tiết kiệm chi phí hơn máy in phun.)
Biến thể và từ gần giống
- Máy in laser màu (colour laser printer): in được màu sắc, thường đắt hơn máy in laser đen trắng.
- The marketing department uses a colour laser printer for brochures. (Phòng tiếp thị sử dụng máy in laser màu cho các tập gấp quảng cáo.)
- Máy in laser đa năng (multifunction laser printer): kết hợp chức năng in, scan, copy, và fax.
- Our multifunction laser printer can also scan documents to email. (Máy in laser đa năng của chúng tôi cũng có thể quét tài liệu và gửi qua email.)
Từ đồng nghĩa
- Máy in tĩnh điện (electrostatic printer): thuật ngữ kỹ thuật chỉ loại máy in dùng nguyên lý tĩnh điện, trong đó máy in laser là một dạng phổ biến.
- Máy in dùng bột mực (toner printer): nhấn mạnh vào loại mực khô được sử dụng thay vì mực lỏng.
Các cụm từ liên quan
- In bằng máy in laser (laser printing): quá trình sử dụng máy in laser để tạo bản in.
- Laser printing is ideal for text-heavy documents. (In bằng máy in laser lý tưởng cho các tài liệu nhiều chữ.)
- Bảo trì máy in laser (laser printer maintenance): các hoạt động vệ sinh và thay thế linh kiện để máy hoạt động ổn định.
- Regular laser printer maintenance prevents paper jams. (Bảo trì máy in laser thường xuyên ngăn ngừa kẹt giấy.)