lash out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Tấn công bằng lời nói hoặc hành động: "lash out" có nghĩa là đột ngột chỉ trích, công kích ai đó một cách dữ dội, thường là bằng lời nói, hoặc cũng có thể bằng hành động bạo lực. Hành động này thường xảy ra khi một người cảm thấy bực bội, tức giận hoặc bị đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- (Các biên tập viên của tờ báo thiên tả đã công kích dữ dội Chủ tịch Hạ viện mới.)
- (Khi bị chỉ trích, anh ta có xu hướng tấn công bằng lời nói bất kỳ ai ở gần.)
- (Con vật bị thương đã tấn công dữ dội vì sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lash out at someone/something: Cụm từ này thường đi kèm giới từ "at" để chỉ đối tượng bị tấn công.
- She lashed out at her colleague for making a careless mistake. (Cô ấy đã công kích đồng nghiệp vì đã mắc một lỗi bất cẩn.)
- Lash out with something: Có thể dùng để chỉ công cụ hoặc cách thức tấn công.
- He lashed out with a series of angry tweets. (Anh ta đã công kích bằng một loạt các dòng tweet giận dữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lashing (danh từ/động từ): Hành động tấn công hoặc đánh đòn.
- The verbal lashing left him feeling humiliated. (Cú công kích bằng lời nói khiến anh ta cảm thấy bị sỉ nhục.)
- Lash (động từ): Quật, đánh mạnh (thường dùng cho roi hoặc đuôi động vật).
- The cat lashed its tail in annoyance. (Con mèo quật đuôi vì bực mình.)
Từ đồng nghĩa
- Attack: tấn công (bằng lời nói hoặc hành động).
- Criticize harshly: chỉ trích gay gắt.
- Strike out: tấn công bất ngờ (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lash out vs. Lash into: "Lash into" mang nghĩa mạnh hơn, chỉ sự tấn công dữ dội và liên tục.
- The politician lashed into his opponents during the debate. (Chính trị gia đã công kích dữ dội các đối thủ trong cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
- Lash out like a wounded animal: Tấn công một cách tuyệt vọng, giống như một con vật bị thương.
- Under pressure, he lashed out like a wounded animal, hurting even his closest friends. (Dưới áp lực, anh ta tấn công một cách tuyệt vọng, làm tổn thương cả những người bạn thân nhất.)