lash together
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Buộc chặt, cột chặt (bằng dây thừng hoặc dây cáp): "lash together" có nghĩa là sử dụng dây thừng, dây cáp hoặc vật liệu tương tự để buộc hai hoặc nhiều vật thể lại với nhau một cách chắc chắn, thường nhằm tạo thành một khối hoặc cấu trúc vững chắc.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần buộc chặt những thùng phi này lại với nhau để làm một chiếc bè.)
- (Các thủy thủ đã cột chặt cột buồm bị gãy lại với nhau bằng dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lash together something": dùng để chỉ hành động buộc chặt các vật thể rời rạc thành một tổng thể.
- They lashed together the logs to build a shelter. (Họ buộc chặt các khúc gỗ lại với nhau để xây một nơi trú ẩn.)
"to be lashed together": ở trạng thái đã được buộc chặt.
- The two boats were lashed together for the storm. (Hai chiếc thuyền đã được buộc chặt lại với nhau để chống bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Lash (động từ): quất, đánh bằng roi; cột, buộc.
- He lashed the horse with a whip. (Anh ta quất ngựa bằng roi.)
- Lashing (danh từ): hành động buộc chặt; dây thừng dùng để buộc.
- The lashing held the cargo securely. (Dây buộc giữ hàng hóa an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Bind together: buộc chặt lại với nhau.
- Bind together the sticks with string. (Buộc chặt các que lại với nhau bằng dây.)
- Fasten together: cột chặt lại với nhau.
- Fasten together the planks for a bridge. (Cột chặt các tấm ván lại với nhau để làm cầu.)
- Tie together: thắt chặt lại với nhau.
- Tie together the ropes to make a longer one. (Thắt chặt các sợi dây lại với nhau để tạo thành một sợi dài hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lash down: buộc chặt xuống (để chống gió).
- Lash down the tarpaulin to protect the equipment. (Buộc chặt tấm bạt xuống để bảo vệ thiết bị.)
- Lash up: buộc chặt tạm thời.
- We lashed up the tent poles with rope. (Chúng tôi buộc chặt tạm thời các cọc lều bằng dây thừng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lash together", nhưng có thể liên hệ với hành động buộc chặt trong các tình huống sinh tồn hoặc hàng hải.