lash-up

Định nghĩa

Danh từ: - Sự sắp xếp tạm thời, ngẫu hứng: "lash-up" chỉ một sự sắp xếp, bố trí hoặc thiết bị được tạo ra một cách vội vàng, không chính thức, chỉ để sử dụng trong thời gian ngắn, thường để thay thế cho thứ đó bị hỏng hoặc chưa sẵn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã sử dụng một sự sắp xếp tạm thời gồm dây thừng cọc để sửa hàng rào bị hỏng.)
  • (Đài phát thanh đã hoạt động với một sự sắp xếp tạm thời từ thiết bị trong thời gian mất điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lash-up of something": chỉ một tập hợp các thứ được ghép lại một cách tạm bợ.
    • The engineers created a lash-up of spare parts to keep the engine running. (Các kỹ sư đã tạo ra một sự sắp xếp tạm thời từ các bộ phận thay thế để giữ cho động cơ chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ ghép.
Từ đồng nghĩa
  • Sự tạm bợ (makeshift): chỉ một giải pháp tạm thời, không hoàn hảo.
  • Sự ngẫu hứng (improvisation): hành động tạo ra thứ đó từ những thứ sẵn không kế hoạch trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp từ "lash-up", nhưng động từ "lash up" (viết tách rời) có thể được dùng với nghĩa tương tự:
    • To lash up: buộc hoặc ghép lại một cách tạm bợ.
      • They lashed up the tent with some old ropes. (Họ đã buộc tạm cái lều bằng vài sợi dây .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt nào chứa "lash-up", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ "make do" (dùng tạm):
    • We had to make do with a lash-up until the new parts arrived. (Chúng tôi phải dùng tạm một sự sắp xếp tạm thời cho đến khi các bộ phận mới đến.)
lash-up
A technician assembles a lash-up to power the equipment.