lashings

lashings

She served lashings of whipped cream on the dessert.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Lashings có nghĩa một lượng lớn hoặc rất nhiều thứ đó, thường được dùng để chỉ đồ ăn, thức uống hoặc các vật chất khác.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã rất nhiều kem trên dâu tây của mình.)
  • ( ấy đã đổ rất nhiều si- lên bánh kếp của mình.)
  • (Bữa tiệc rất nhiều đồ ăn thức uống cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lashings of something": Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để nhấn mạnh số lượng dồi dào.
    • The garden produced lashings of tomatoes this summer. (Khu vườn đã cho rất nhiều cà chua vào mùa này.)
  • "lashings of fun": Một cách diễn đạt thân mật để chỉ niềm vui dồi dào.
    • The children had lashings of fun at the carnival. (Những đứa trẻ đã rất nhiều niềm vui tại lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Lash (n): Một đánh hoặc một sợi dây (không liên quan đến nghĩa "nhiều").
  • Lashing (n): Hành động buộc chặt hoặc đánh đòn (không liên quan đến nghĩa "nhiều").
Từ đồng nghĩa
  • Lots of: rất nhiều.
  • Heaps of: đống, vô số.
  • Loads of: nhiều, vô kể.
  • Stacks of: chồng chất, nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lashings" đây danh từ số nhiều. Tuy nhiên, động từ "lash" có thể dùng trong: - Lash out: chi tiêu mạnh tay hoặc chỉ trích. - He lashed out on a new car. (Anh ấy đã chi mạnh tay cho một chiếc xe mới.)

Thành ngữ liên quan
  • Lashings of something: Thành ngữ thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Anh, để chỉ số lượng dồi dào.
    • We had lashings of tea and cakes at the picnic. (Chúng tôi đã rất nhiều trà bánh ngọt tại buổi ngoại.)