lashkar-e-toiba
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lashkar-e-Toiba là tên của một tổ chức khủng bố tàn bạo hoạt động tại Kashmir, chiến đấu chống lại Ấn Độ với mục tiêu khôi phục quyền cai trị Hồi giáo tại Ấn Độ. Tổ chức này đã thực hiện các vụ thảm sát hàng loạt người Hindu dân thường.
Ví dụ sử dụng
- (Lashkar-e-Toiba đã chịu trách nhiệm cho nhiều vụ tấn công khủng bố ở Ấn Độ.)
- (Chính phủ Ấn Độ đã chỉ định Lashkar-e-Toiba là một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be linked to Lashkar-e-Toiba": có liên quan đến Lashkar-e-Toiba.
- Several militants were found to be linked to Lashkar-e-Toiba. (Nhiều tay súng đã bị phát hiện có liên quan đến Lashkar-e-Toiba.)
"the activities of Lashkar-e-Toiba": các hoạt động của Lashkar-e-Toiba.
- The activities of Lashkar-e-Toiba are monitored by international intelligence agencies. (Các hoạt động của Lashkar-e-Toiba được các cơ quan tình báo quốc tế giám sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Lashkar (danh từ): từ gốc tiếng Urdu có nghĩa là "quân đội" hoặc "đội quân", thường được dùng trong bối cảnh các nhóm vũ trang.
- The term "lashkar" is used to describe a group of armed fighters. (Thuật ngữ "lashkar" được dùng để mô tả một nhóm chiến binh vũ trang.)
Từ đồng nghĩa
- Tổ chức khủng bố: nhóm sử dụng bạo lực để đạt mục tiêu chính trị.
- Nhóm chiến binh Hồi giáo: nhóm vũ trang có động cơ tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fight against Lashkar-e-Toiba: chiến đấu chống lại Lashkar-e-Toiba.
- The army is fighting against Lashkar-e-Toiba in the region. (Quân đội đang chiến đấu chống lại Lashkar-e-Toiba trong khu vực.)
Target Lashkar-e-Toiba: nhắm mục tiêu vào Lashkar-e-Toiba.
- Security forces targeted Lashkar-e-Toiba hideouts in the mountains. (Lực lượng an ninh đã nhắm mục tiêu vào các căn cứ của Lashkar-e-Toiba trên núi.)
Thành ngữ liên quan
- A thorn in the side (đối với Lashkar-e-Toiba): một mối đe dọa thường trực, gây khó chịu.
- Lashkar-e-Toiba remains a thorn in the side of Indian security forces. (Lashkar-e-Toiba vẫn là một mối đe dọa thường trực đối với lực lượng an ninh Ấn Độ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống