lasik
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Lasik (viết tắt của Laser-Assisted In Situ Keratomileusis) là một loại phẫu thuật khúc xạ sử dụng tia laser để định hình lại giác mạc, nhằm điều chỉnh các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị và loạn thị. Đây là một thủ thuật y tế phổ biến giúp giảm hoặc loại bỏ nhu cầu đeo kính hoặc kính áp tròng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người chọn phẫu thuật lasik để cải thiện thị lực mà không cần phụ thuộc vào kính.)
- (Quy trình lasik chỉ mất khoảng 15 phút cho mỗi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo lasik": trải qua phẫu thuật lasik.
- She decided to undergo lasik to correct her nearsightedness. (Cô ấy quyết định trải qua phẫu thuật lasik để chữa tật cận thị.)
- "lasik surgery": phẫu thuật lasik (cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh y khoa).
- Lasik surgery has a high success rate and quick recovery time. (Phẫu thuật lasik có tỷ lệ thành công cao và thời gian phục hồi nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lasik procedure (danh từ): quy trình lasik.
- The lasik procedure requires precise measurements of the cornea. (Quy trình lasik yêu cầu đo đạc chính xác giác mạc.)
- Lasik patient (danh từ): bệnh nhân lasik.
- Lasik patients are usually advised to rest their eyes after surgery. (Bệnh nhân lasik thường được khuyên nghỉ ngơi mắt sau phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Refractive surgery (danh từ): phẫu thuật khúc xạ.
- Lasik is the most common type of refractive surgery. (Lasik là loại phẫu thuật khúc xạ phổ biến nhất.)
- Laser eye surgery (danh từ): phẫu thuật mắt bằng laser.
- Laser eye surgery like lasik can correct vision problems. (Phẫu thuật mắt bằng laser như lasik có thể điều chỉnh các vấn đề về thị lực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to get lasik done": thực hiện phẫu thuật lasik.
- He is thinking about getting lasik done next month. (Anh ấy đang nghĩ đến việc thực hiện phẫu thuật lasik vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
- "20/20 vision after lasik": thị lực 20/20 sau lasik (ám chỉ kết quả hoàn hảo).
- Many patients achieve 20/20 vision after lasik. (Nhiều bệnh nhân đạt được thị lực 20/20 sau lasik.)