lasiocampid

lasiocampid

A lasiocampid rests on a tree trunk at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Lasiocampid một loài bướm đêm kích thước trung bình, thân hình mập mạp, màu sắc trung tính (thường nâu, xám hoặc vàng nhạt), với đặc điểm nổi bật râu dạng lược (giống như chiếc lược). Chúng thuộc họ Lasiocampidae.

dụ sử dụng
  • (Con bướm đêm lasiocampid bay lặng lẽ qua khu rừng vào lúc hoàng hôn.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài lasiocampid mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lasiocampid moth": cụm từ thường dùng để chỉ rõ loài bướm đêm này trong văn bản khoa học.
    • The lasiocampid moth is known for its distinctive comb-like antennae. (Bướm đêm lasiocampid nổi tiếng với râu dạng lược đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lasiocampidae (danh từ riêng, số nhiều): tên họ của loài bướm đêm này, thường dùng trong phân loại học.
    • The Lasiocampidae family includes many species of lasiocampids. (Họ Lasiocampidae bao gồm nhiều loài lasiocampid.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, có thể dịch "bướm đêm họ Lasiocampidae".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan "lasiocampid" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ chứa "lasiocampid"