lasiurus borealis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài dơi đuôi đỏ Bắc Mỹ: "lasiurus borealis" một loài dơi nguồn gốc từ Bắc Mỹ, màu lông đỏ gạch hoặc đỏ rỉ sắt, với các sợi lông đầu màu trắng. Tên khoa học này thường được dùng trong sinh học động vật học để chỉ loài dơi cụ thể này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lasiurus borealis is known for its distinctive reddish fur. (Loài lasiurus borealis được biết đến với bộ lông đỏ đặc trưng.)
    • Researchers studied the migration patterns of the lasiurus borealis. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu mô hình di cư của loài lasiurus borealis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a lasiurus borealis": xác định một cá thể dơi đuôi đỏ.

    • It is easy to identify a lasiurus borealis by its brick-red color. (Rất dễ để xác định một con dơi đuôi đỏ Bắc Mỹ qua màu đỏ gạch của .)
  • "the habitat of lasiurus borealis": môi trường sống của loài dơi này.

    • The habitat of lasiurus borealis includes forests and wooded areas across North America. (Môi trường sống của loài lasiurus borealis bao gồm các khu rừng khu vực cây cối trên khắp Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lasiurus (n): chi dơi đuôi đỏ, bao gồm nhiều loài dơi khác ngoài "lasiurus borealis".

    • The genus Lasiurus contains several species of red bats. (Chi Lasiurus bao gồm nhiều loài dơi đỏ.)
  • Borealis (adj): thuộc về phương bắc, thường dùng trong tên khoa học để chỉ vùng phân bố.

    • The term "borealis" in lasiurus borealis indicates its northern distribution. (Thuật ngữ "borealis" trong lasiurus borealis chỉ sự phân bốphương bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Red bat: dơi đỏ (tên thông thường).

    • The red bat is another name for lasiurus borealis. (Dơi đỏ một tên gọi khác của loài lasiurus borealis.)
  • Eastern red bat: dơi đỏ phương đông (tên phổ biếnBắc Mỹ).

    • The eastern red bat is a common sight in summer evenings. (Dơi đỏ phương đông cảnh thường thấy vào buổi tối mùa .)
Các cụm từ liên quan
  • "to observe a lasiurus borealis": quan sát một con dơi đuôi đỏ.

    • Birdwatchers sometimes observe a lasiurus borealis hanging from tree branches. (Những người quan sát chim đôi khi quan sát thấy một con dơi đuôi đỏ treo mình trên cành cây.)
  • "the conservation status of lasiurus borealis": tình trạng bảo tồn của loài dơi này.

    • The conservation status of lasiurus borealis is currently listed as least concern. (Tình trạng bảo tồn của loài lasiurus borealis hiện được liệt kê ít quan tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lasiurus borealis" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.